베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sụt cân" (1)
sụt cân
영어
명사Weight loss
Khi khối tóc lớn lên, trẻ có thể sụt cân.
As the hairball grows, the child may experience weight loss.
관련 단어 "sụt cân" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sụt cân" (1)
Khi khối tóc lớn lên, trẻ có thể sụt cân.
As the hairball grows, the child may experience weight loss.
